自动付款机

自动付款机
dòngkuǎn
tự động phó khoản cơ

máy rút tiền tự động; ATM

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    máy rút tiền tự động; ATM

    • Máy rút tiền tự động ở đâu?

  2. danh từ

    máy rút tiền tự động; ATM

  3. danh từ

    máy rút tiền tự động; ATM

    • Máy ATM ở đâu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tự(cái mũi (tượng hình) → bản thân)HỘI Ý

Người xưa chỉ vào mũi mình khi nói 'tôi', nên 自 vừa có nghĩa là mũi vừa là bản thân.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.