Tới nội dung chính

臲

臲
niè
niết
⾃bộ tự · 16 nét

lung lay; lảo đảo

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    lung lay; lảo đảo

  2. 貳形tính từ

    không vững; bấp bênh

臲
niè
niết
BỘ THỦ⾃
16 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu