臊气

臊气
sāo
tao khí

mùi hôi tanh; mùi khai

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mùi hôi tanh; mùi khai

    • Miếng thịt này có mùi hôi.

  2. danh từ

    mùi hôi tanh; mùi khai

  3. danh từ

    mùi khai; mùi nước tiểu

    • Trong căn phòng này có một mùi khai.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.