臂展

臂展
zhǎn
tý triển

sải tay; độ dài sải tay

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sải tay; độ dài sải tay

    • Sải tay của anh ấy rất dài.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.