臀鳍

臀鳍
tún
đồn kỳ

vây hậu môn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vây hậu môn

    • Vây hậu môn của cá giúp nó giữ thăng bằng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.