臀疣

臀疣
túnyóu
đồn vưu

chai mông (ở khỉ); đệm ngồi của khỉ (động vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    chai mông (ở khỉ); đệm ngồi của khỉ (động vật học)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.