膨压

膨压
péng
bành áp

áp suất trương (thực vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    áp suất trương (thực vật học)

    • Áp suất trương nước của tế bào thực vật rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.