膨化

膨化
pénghuà
bành hoá

nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    nổ (bắp rang); phồng nở (ngũ cốc, đậu,...)

    • Thực phẩm bành hoá không tốt cho sức khỏe.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.