膛线

膛线
tángxiàn
thang tuyến

rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh xoắn nòng súng; đường rãnh trong nòng súng

    • Trong nòng súng có rãnh xoắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.