膛径

膛径
tángjìng
thang kính

cỡ nòng (súng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cỡ nòng (súng)

    • Cỡ nòng của khẩu súng này là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.