膑刑

膑刑
bìnxíng
tẫn hình

hình phạt lấy xương bánh chè (khoét đầu gối); tẫn hình

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình phạt lấy xương bánh chè (khoét đầu gối); tẫn hình

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.