膏药

膏药
gāoyao
cao dược

cao dán; thuốc cao dán

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cao dán; thuốc cao dán

    • Loại cao dán này rất hiệu quả cho chứng đau lưng của tôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.