膀胱炎

膀胱炎
pángguāngyán
bàng quang viêm

viêm bàng quang (cystitis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm bàng quang (cystitis)

    • Anh ấy bị viêm bàng quang.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.