Ngựa vươn thân mình phi nước đại, tượng trưng cho sự bốc lên, nhảy vọt.
/
腾讯
腾讯
đằng tấn
Tencent (tập đoàn công nghệ Trung Quốc, thành lập năm 1998)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tencent (tập đoàn công nghệ Trung Quốc, thành lập năm 1998)
- 。
Tencent là một trong những công ty công nghệ lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ腾讯
Phồn thể騰訊
đằng tấn
Tencent (tập đoàn công nghệ Trung Quốc, thành lập năm 1998)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Tencent (tập đoàn công nghệ Trung Quốc, thành lập năm 1998)
- 。
Tencent là một trong những công ty công nghệ lớn nhất Trung Quốc.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày