腺苷

腺苷
xiàngān
tuyến đại

adenosin

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    adenosin

    • Adenosine là một phân tử sinh học quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • tuyền(suối, nguồn nước)HÌNH THANH

Tuyến trong cơ thể như suối ngầm tiết ra dịch chảy đều đặn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.