腹鳍

腹鳍
phúc kỳ

vây bụng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vây bụng

    • Cá có vây bụng.

  2. danh từ

    vây bụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.