腹语术

腹语术
shù
phúc ngữ thuật

thuật nói bụng; ảo thanh thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuật nói bụng; ảo thanh thuật

    • Anh ấy đã biểu diễn thuật nói tiếng bụng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.