腹痛

腹痛
tòng
phúc thống

đau bụng

2 nghĩa#49850
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đau bụng

    • Anh ấy đột nhiên cảm thấy đau bụng.

  2. danh từ

    đau bụng

    • Anh ấy đau bụng rất dữ dội.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.