腹壁

腹壁
phúc bích

thành bụng; thành bụng (phúc bích)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành bụng; thành bụng (phúc bích)

    • Thành bụng là một phần của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.