gân; gân cơ
Miếng thịt gân này rất ngon.
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
// NGHĨA CHÍNHgân; gân cơ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.