腮腺炎

腮腺炎
sāixiànyán
tai tuyến viêm

bệnh quai bị

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh quai bị

    • Anh ấy bị quai bị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.