腮红

腮红
sāihóng
tai hồng

mỡ; chất béo; son phấn

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mỡ; chất béo; son phấn

    • Cô ấy đã thoa phấn má hồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.