腥臭

腥臭
xīngchòu
tinh xú

mùi tanh hôi; tanh thối

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mùi tanh hôi; tanh thối

    • Con cá này tanh hôi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mùi tanh của thịt sống tỏa ra như ánh sao lấp lánh khắp nơi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.