腕足

腕足
wàn
oản túc

xúc tu (động vật học)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    xúc tu (động vật học)

    • Bạch tuộc có tám xúc tu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.