腔棘鱼

腔棘鱼
qiāng
khoang cức ngư

cá vây tay (coelacanth)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cá vây tay (coelacanth)

    • Cá vây tay là một loài cá cổ xưa.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.