腔壁

腔壁
qiāng
khoang bích

thành khoang; vách khoang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thành khoang; vách khoang

    • Thành khoang này rất dày.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Khoang cơ thể là phần thịt bọc bên ngoài khoảng trống rỗng bên trong.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.