腌肉

腌肉
yānròu
yêm nhục

thịt muối; thịt ướp muối

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt muối; thịt ướp muối

    • Tôi thích ăn thịt muối.

  2. danh từ

    thịt ướp muối; thịt xông khói

    • Tôi thích ăn thịt xông khói.

  3. danh từ

    thịt ướp; thịt muối

    • Tôi thích ăn thịt ướp.

  4. danh từ

    thịt muối; thịt ướp

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.