腌渍

腌渍
yān
yêm tý

muối; ướp; ngâm chua

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    muối; ướp; ngâm chua

    • Rau củ muối có thể bảo quản rất lâu.

  2. động từ

    ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)

    • Thịt ướp có thể bảo quản rất lâu.

  3. động từ

    muối; ngâm (thức ăn)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.