腌泡

腌泡
yānpào
yêm phao

ngâm ướp; tẩm ướp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngâm ướp; tẩm ướp

    • Ướp thịt có thể tăng thêm hương vị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.