腌制

腌制
yānzhì
yêm chế

ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    ướp muối; ngâm chua; muối (thực phẩm)

    • Thịt đã ướp có thể bảo quản được lâu.

  2. động từ

    ướp muối; muối chua; làm dưa

    • Muối kim chi cần thời gian.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.