腋下

腋下
xià
dịch hạ

vùng nách; nách

2 nghĩa#36582
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng nách; nách

    • Đổ mồ hôi dưới cánh tay là rất phổ biến.

  2. danh từ

    nách; hố nách

    • Anh ấy kẹp một cuốn sách dưới nách.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.