腊肉

腊肉
ròu
lạp nhục

thịt xông khói; thịt muối sấy khô (đặc biệt làm vào tháng 12 âm lịch)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thịt xông khói; thịt muối sấy khô (đặc biệt làm vào tháng 12 âm lịch)

    • Tôi thích ăn thịt lạp xưởng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.