腊梅

腊梅
méi
lạp mai

hoa mai mùa đông; hoa lạp mai (Chimonanthus praecox)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    hoa mai mùa đông; hoa lạp mai (Chimonanthus praecox)

    • Hoa là mai nở vào mùa đông.

  2. danh từ

    hoa mai mùa đông; hoa lạp mai (Chimonanthus praecox)

  3. danh từ

    cây mai đông (Chimonanthus praecox)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.