腊月

腊月
yuè
lạp nguyệt

tháng Chạp (tháng 12 âm lịch)

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tháng Chạp (tháng 12 âm lịch)

    • Ngày 23 tháng Chạp là Tết ông Công ông Táo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.