脾性

脾性
xìng
tỳ tính

tính khí; tính cách; bản tính

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tính khí; tính cách; bản tính

    • Tính khí của anh ấy rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • tỳ(thấp hèn (gợi âm 'tỳ'))HÌNH THANH

Lá lách (tỳ) là cơ quan thịt trong người, âm đọc gần với 'thấp' (卑).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.