脸罩

脸罩
liǎnzhào
kiểm tráo

mặt nạ; tấm che mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt nạ; tấm che mặt

    • Anh ấy đang đeo một cái mặt nạ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH

Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.