脸型

脸型
liǎnxíng
kiểm hình

hình dạng khuôn mặt

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. hình dạng khuôn mặt

  2. hình dạng khuôn mặt; kiểu mặt

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, thân thể)BỘ
  • thiêm(đều, tất cả)HÀI THANH

Khuôn mặt là phần thịt trên cơ thể mà ai cũng nhìn thấy đầu tiên.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.