- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 兌đoái(trao đổi, tháo ra)HÌNH THANH
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trễ hạn; không ra đúng kỳ hạn
trễ hạn; không ra đúng kỳ hạn
Tạp chí đã bị chậm trễ.
trễ hạn; lỡ thời hạn
Chúng ta không thể trễ hạn.
Thân thể thoát ra khỏi ràng buộc như trao đổi lấy sự tự do.
trễ hạn; không ra đúng kỳ hạn
trễ hạn; không ra đúng kỳ hạn
Tạp chí đã bị chậm trễ.
trễ hạn; lỡ thời hạn
Chúng ta không thể trễ hạn.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.