- 子tử(đứa trẻ (tượng hình))HỘI Ý
Chữ 子 vẽ hình một đứa trẻ sơ sinh với đầu to và hai tay dang ra.
thịt ức (gà, vịt, v.v.)
thịt ức (gà, vịt, v.v.)
Thịt ức gà rất ngon.
thịt ức (gà, vịt, v.v.)
thịt ức (gà, vịt, v.v.)
Thịt ức gà rất ngon.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.