脓疱

脓疱
nóngpào
nùng pháo

mụn mủ; bọng mủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mụn mủ; bọng mủ

    • Trên mặt anh ấy mọc một cái mụn mủ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.