脑炎

脑炎
nǎoyán
não viêm

viêm não; viêm não (encephalitis)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm não; viêm não (encephalitis)

    • Anh ấy bị viêm não.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.