脑液

脑液
nǎo
não dịch

dịch não; dịch não tủy

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dịch não; dịch não tủy

    • Não dịch là tên gọi thông thường của dịch não tủy.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.