脏病

脏病
zāngbìng
tang bệnh

(khẩu) bệnh hoa liễu; bệnh lây qua đường tình dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu) bệnh hoa liễu; bệnh lây qua đường tình dục

    • Bệnh giang mai là một bệnh lây truyền qua đường tình dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.