脏土

脏土
zāng
tang thổ

đất bẩn; đất phế thải

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    đất bẩn; đất phế thải

    • Đống đất bẩn này cần được dọn dẹp.

  2. danh từ

    đất bẩn; đất thải

  3. danh từ

    hàng hóa; đồ (khinh thường); loại người/thứ tồi tệ

    • Xin hãy đổ rác đi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • trang(trang trại, thôn xóm)HÀI THANH

Nội tạng là phần thịt bên trong cơ thể, phát âm gần với 'trang'.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.