脊髓炎

脊髓炎
suǐyán
tích tuỷ viêm

viêm tủy sống

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viêm tủy sống

    • Viêm tủy sống là một căn bệnh nghiêm trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.