脊线

脊线
xiàn
tích tuyến

đường đỉnh dông; đường sống núi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đường đỉnh dông; đường sống núi

    • Ngọn núi này có một đường sống núi rõ ràng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
(xếp dọc)
(chồng lên)

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.