/
脊柱
脊柱
tích trụ
cột sống; xương sống
2 nghĩa#28013
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cột sống; xương sống
- 。
Bảo vệ cột sống của bạn rất quan trọng.
- 貳名danh từ
cột sống (columna vertebralis)
- 。
Cột sống của anh ấy bị thương rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
脊柱
Phồn thể脊
tích trụ
cột sống; xương sống
2 nghĩa#28013
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹名danh từ
cột sống; xương sống
- 。
Bảo vệ cột sống của bạn rất quan trọng.
- 貳名danh từ
cột sống (columna vertebralis)
- 。
Cột sống của anh ấy bị thương rồi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 能néngcó thể; năng lực; (vật lý) năng lượng
- 脸liǎnmặt; thể diện
- 腿tuǐchân; đùi; cẳng chân
- 脚jiǎochân; bàn chân
- 肉ròuthịt
- 背bèilưng; mặt sau (của vật)
- 脱tuōlột; cởi; thoát
- 肯kěnđồng ý; chịu; bằng lòng
- 腔qiāngkhoang; xoang; (âm nhạc) giọng; giai điệu
- 胖pàngbéo; mập; phì (đất màu mỡ; phân bón)
- 脏zàngtạng; nội tạng; phủ tạng
- 胃wèibụng; dạ dày