脉轮

脉轮
màilún
mạch luân

luân xa; chakra

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luân xa; chakra

    • Luân xa là trung tâm năng lượng của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.