Tới nội dung chính

能手

能手
néngshǒu
năng thủ

người giỏi; chuyên gia; tay thạo

1 nghĩa#39838
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    người giỏi; chuyên gia; tay thạo

    • 。

      Anh ấy là một chuyên gia máy tính.

能
néng
năng
BỘ THỦ⾁
10 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu