能手

能手
néngshǒu
năng thủ

người giỏi; chuyên gia; tay thạo

1 nghĩa#39838
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    người giỏi; chuyên gia; tay thạo

    • Anh ấy là một chuyên gia máy tính.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhục(thịt, cơ thể)BỘ
  • (riêng tư, cá nhân)HỘI Ý
  • 匕匕tỉ(hai chân (tượng hình gấu))HỘI Ý

Con gấu dùng thân thịt và đôi chân mạnh mẽ của nó thể hiện sức 'năng lực' phi thường.

(xếp ngang)
(xếp dọc)
(xếp dọc)
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.