胸透

胸透
xiōngtòu
hung thấu

chụp X-quang ngực; chiếu huỳnh quang ngực

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. chụp X-quang ngực; chiếu huỳnh quang ngực

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.